menu_book
見出し語検索結果 "dân tộc thiểu số" (1件)
dân tộc thiểu số
日本語
名少数民族
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
swap_horiz
類語検索結果 "dân tộc thiểu số" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dân tộc thiểu số" (1件)
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)